stuffed tomato

stuffed tomato

A chef prepares a stuffed tomato for a fresh salad.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cà chua nhồi: "stuffed tomato" một món ăn, trong đó quả cà chua được khoét ruột nhồi đầy các hỗn hợp nguyên liệu khác nhau, sau đó được nướng sơ qua hoặc dùng lạnh như một món salad.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã chuẩn bị cà chua nhồi cho bữa tiệc tối, nhồi chúng với cơm rau thơm.)
  • (Nhà hàng phục vụ cà chua nhồi lạnh như một món khai vị mát lạnh cho mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baked stuffed tomato": cà chua nhồi nướng, thường được nướng trong cho đến khi chín mềm.

    • Baked stuffed tomatoes are often topped with breadcrumbs and cheese. (Cà chua nhồi nướng thường được phủ lên trên bằng vụn bánh mì phô mai.)
  • "cold stuffed tomato": cà chua nhồi lạnh, thường được dùng như một món salad, với nhân các loại rau củ hoặc hải sản.

    • Cold stuffed tomatoes are perfect for picnics because they don't need reheating. (Cà chua nhồi lạnh rất thích hợp cho các buổi ngoại không cần hâm nóng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuffed pepper (danh từ): ớt chuông nhồi, một món ăn tương tự nhưng dùng ớt chuông thay vì cà chua.

    • Stuffed peppers are often filled with ground meat and rice. (Ớt chuông nhồi thường được nhồi với thịt băm cơm.)
  • Stuffed zucchini (danh từ): ngòi nhồi, một biến thể khác của món nhồi.

    • Stuffed zucchini is a popular dish in Mediterranean cuisine. ( ngòi nhồi một món ăn phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Tomato farci (từ mượn tiếng Pháp): cà chua nhồi, thường dùng trong ẩm thực cao cấp.
  • Filled tomatoes: cà chua được nhồi đầy, một cách diễn đạt đơn giản hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stuff with: nhồi với (một nguyên liệu nào đó).

    • She stuffed the tomatoes with a mixture of quinoa and vegetables. ( ấy nhồi cà chua với hỗn hợp quinoa rau củ.)
  • Bake off: nướng sơ qua (thường dùng trong công thức nấu ăn).

    • The recipe says to bake off the stuffed tomatoes for 15 minutes. (Công thức yêu cầu nướng cà chua nhồi trong 15 phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "(As) stuffed as a tomato": (thành ngữ không chính thức) chỉ trạng thái no căng bụng, thường dùng sau khi ăn quá nhiều.
    • After the feast, I felt as stuffed as a tomato. (Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy no căng như một quả cà chua nhồi.)

Từ chứa "stuffed tomato"